Crafting

Task Bar Hero Soulstone & Materials

Use this Task Bar Hero materials page when you are looking for Soulstone, crafting materials, material types and stat mod groups tied to upgrade planning.

how to get soulstone task bar herotask bar hero soulstonetask bar hero materials
Materials125
DECORATION36
ENGRAVING33
CRAFTING32

Material Records

125 records

Hồng ngọc hạ cấp

DECORATIONGroup 1100011

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Sapphire hạ cấp

DECORATIONGroup 1100021

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Topaz hạ cấp

DECORATIONGroup 1100031

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Ngọc lục bảo hạ cấp

DECORATIONGroup 1100041

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Thạch anh tím hạ cấp

DECORATIONGroup 1100051

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Mảnh hắc diện thạch

DECORATIONGroup 1110011

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Mảnh san hô

DECORATIONGroup 1110021

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Đá phỉ thúy

DECORATIONGroup 1110031

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Đá hổ phách

DECORATIONGroup 1110041

Nguyên liệu trang trí cơ bản phổ thông. Dùng để trang trí trang bị, cấp một chỉ số nhẹ theo loại trang bị.

Hồng ngọc

DECORATIONGroup 1120011

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Sapphire

DECORATIONGroup 1120021

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Topaz

DECORATIONGroup 1120031

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Ngọc lục bảo

DECORATIONGroup 1120041

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Thạch anh tím

DECORATIONGroup 1120051

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Thạch anh pha lê

DECORATIONGroup 1130011

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Ngọc trai

DECORATIONGroup 1130021

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Ngọc lam

DECORATIONGroup 1130031

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Ngọc hồng lựu

DECORATIONGroup 1130041

Nguyên liệu trang trí cơ bản. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số theo loại trang bị.

Kim cương

DECORATIONGroup 1140011

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Ngọc mắt mèo

DECORATIONGroup 1140021

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Thanh kim thạch

DECORATIONGroup 1140031

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Ngọc trai đen

DECORATIONGroup 1140041

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Tinh thể bí thuật

DECORATIONGroup 1150011

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Topaz huyền bí

DECORATIONGroup 1150021

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Hồng ngọc phù phép

DECORATIONGroup 1150031

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Sapphire ánh sao

DECORATIONGroup 1150041

Nguyên liệu trang trí trung cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số đặc biệt theo loại trang bị.

Ngọc mắt mèo hư không

DECORATIONGroup 1160011

Nguyên liệu trang trí cao cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số mạnh theo loại trang bị.

Kim cương tinh tú

DECORATIONGroup 1160021

Nguyên liệu trang trí cao cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số mạnh theo loại trang bị.

Ngọc lục bảo ảo ảnh

DECORATIONGroup 1160031

Nguyên liệu trang trí cao cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số mạnh theo loại trang bị.

Thạch anh tím hoàng hôn

DECORATIONGroup 1160041

Nguyên liệu trang trí cao cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số mạnh theo loại trang bị.

Ngọc trai thiên giới

DECORATIONGroup 1170011

Nguyên liệu trang trí cao cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số mạnh theo loại trang bị.

Tinh thể Dragonite

DECORATIONGroup 1170021

Nguyên liệu trang trí cao cấp. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số mạnh theo loại trang bị.

Tinh thể hư không

DECORATIONGroup 1180011

Nguyên liệu trang trí thượng hạng. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số khổng lồ theo loại trang bị.

Ngọc trai vực thẳm

DECORATIONGroup 1180021

Nguyên liệu trang trí thượng hạng. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số khổng lồ theo loại trang bị.

Bảo thạch linh thể

DECORATIONGroup 1190011

Nguyên liệu trang trí thượng hạng. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số khổng lồ theo loại trang bị.

Kim cương hỗn loạn

DECORATIONGroup 1190021

Nguyên liệu trang trí thượng hạng. Dùng để trang trí trang bị, cấp chỉ số khổng lồ theo loại trang bị.